ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "có tính kinh tế" (1件)
có tính kinh tế

日本語
名経済的な
Xe máy là phương tiện có tính kinh tế.
バイクは経済的だ。
類語検索結果 "có tính kinh tế" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "có tính kinh tế" (1件)
Xe máy là phương tiện có tính kinh tế.
バイクは経済的だ。
